“allow” in Vietnamese
Definition
Cho một người làm điều gì đó hoặc làm cho điều gì đó trở nên khả thi. Cũng có thể chỉ việc chấp nhận hoặc bao gồm trong các giới hạn hoặc quy tắc.
Usage Notes (Vietnamese)
Dạng thường gặp là 'allow someone to do something' (cho ai đó làm việc gì) và 'allow for something' (dành chỗ cho/vì điều gì). 'Allow' trang trọng hơn 'let'; thường dùng khi nói về quy định, sự cho phép hoặc khả năng.
Examples
My parents allow me to stay up late on weekends.
Bố mẹ tôi **cho phép** tôi thức khuya vào cuối tuần.
This ticket does not allow entry after 8 p.m.
Vé này không **cho phép** vào sau 8 giờ tối.
The new road will allow faster travel to the city.
Con đường mới sẽ **cho phép** đi đến thành phố nhanh hơn.
They won't allow any exceptions, no matter who asks.
Họ sẽ không **cho phép** bất kỳ ngoại lệ nào, dù ai yêu cầu.
The budget doesn't allow us to hire more people right now.
Ngân sách không **cho phép** chúng tôi thuê thêm người lúc này.
We should allow for some extra time in case traffic is bad.
Chúng ta nên **dành ra** thêm thời gian phòng trường hợp tắc đường.