“alive” in Vietnamese
Definition
Diễn tả tình trạng còn sống, không chết. Cũng dùng để chỉ nơi hoặc tình huống sôi động, đầy năng lượng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Alive' thường đi sau động từ ('còn sống', 'vẫn sống'). Dùng cho con người, động vật, cây hoặc không khí sống động ('thành phố sống động về đêm'). Không dùng 'alive' để chỉ sự tồn tại thông thường — dùng 'living' cho hoạt động ('đang sống ở Paris').
Examples
The plant is alive because I watered it.
Cây còn **sống** vì tôi đã tưới nước cho nó.
Is the fish still alive?
Con cá còn **sống** không?
After that accident, it's a miracle he's alive.
Sau tai nạn đó, thật là kỳ diệu anh ấy còn **sống**.
At night, the city feels so alive with lights and music.
Ban đêm, thành phố trở nên rất **sống động** với đèn và nhạc.
You really feel alive when you try something new.
Bạn thật sự cảm thấy **sống động** khi thử điều mới mẻ.
My grandmother is still alive.
Bà ngoại tôi vẫn còn **sống**.