aliases” in Vietnamese

bí danhtên giả

Definition

Tên thay thế được một người hoặc vật sử dụng, thường để che giấu danh tính thật hoặc cho tiện lợi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Aliases' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, cảnh sát, kỹ thuật, hoặc truyện hư cấu. Trong giao tiếp hàng ngày thì dùng 'nickname' cho tên thân mật, còn 'aliases' chỉ tên chính thức hoặc bí mật.

Examples

The criminal had three different aliases.

Tên tội phạm có ba **bí danh** khác nhau.

Authors sometimes write under aliases.

Một số tác giả đôi khi viết dưới **bí danh**.

The website allows users to create multiple aliases.

Trang web cho phép người dùng tạo nhiều **bí danh**.

He went by several aliases while traveling abroad.

Anh ấy đã sử dụng vài **bí danh** khi du lịch nước ngoài.

Online gamers often choose creative aliases for their profiles.

Game thủ trực tuyến thường chọn **bí danh** sáng tạo cho hồ sơ của mình.

The hacker’s many aliases made tracking him down difficult.

Nhiều **bí danh** của hacker khiến việc truy lùng anh ta trở nên khó khăn.