alerted” in Vietnamese

cảnh báobáo động

Definition

Báo cho ai đó về nguy hiểm hoặc tình huống quan trọng để họ chuẩn bị hoặc cảnh giác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hoàn cảnh cần cảnh giác, khẩn cấp (ví dụ: 'alerted the police'). Không hoàn toàn giống 'informed'; 'alerted' nhấn mạnh yếu tố nguy hiểm hoặc khẩn cấp.

Examples

The teacher alerted the students about the fire drill.

Giáo viên đã **cảnh báo** học sinh về buổi diễn tập phòng cháy.

My phone alerted me to a new message.

Điện thoại của tôi đã **báo động** cho tôi về tin nhắn mới.

She alerted the police after hearing footsteps outside.

Nghe thấy tiếng bước chân bên ngoài, cô ấy đã **cảnh báo** cho cảnh sát.

Luckily, someone alerted me before I made a big mistake.

May mắn là có người đã **cảnh báo** tôi trước khi tôi mắc sai lầm lớn.

We were alerted to the storm by the emergency broadcast.

Chúng tôi đã được **cảnh báo** về cơn bão qua phát sóng khẩn cấp.

He alerted his team as soon as he noticed the error in the report.

Anh ấy đã **cảnh báo** đồng đội ngay khi phát hiện lỗi trong báo cáo.