aiding” in Vietnamese

hỗ trợtrợ giúp

Definition

Thực hiện hành động giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó hoặc điều gì đó, thường nhấn mạnh sự tham gia chủ động.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức như pháp luật ('aiding and abetting'). 'Aiding' trang trọng hơn so với 'giúp đỡ' thông thường.

Examples

They are aiding the refugees by giving food and shelter.

Họ đang **hỗ trợ** người tị nạn bằng cách cung cấp thức ăn và chỗ ở.

He was accused of aiding criminals in escaping the country.

Anh ta bị buộc tội **hỗ trợ** tội phạm trốn ra khỏi đất nước.

Local residents are aiding authorities by providing important information.

Người dân địa phương đang **hỗ trợ** chính quyền bằng cách cung cấp thông tin quan trọng.

The doctor is aiding the patient during surgery.

Bác sĩ đang **hỗ trợ** bệnh nhân trong ca phẫu thuật.

Volunteers are aiding in the cleanup after the storm.

Các tình nguyện viên đang **hỗ trợ** dọn dẹp sau cơn bão.

Thanks for aiding us with the project; we couldn't have finished on time without you.

Cảm ơn bạn đã **hỗ trợ** chúng tôi với dự án; nếu không có bạn, chúng tôi đã không thể hoàn thành đúng hạn.