advisory” in Vietnamese

thông báo khuyến cáotư vấn

Definition

Một thông báo chính thức để cung cấp thông tin hoặc cảnh báo, hoặc là sự tư vấn, không mang tính bắt buộc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Weather advisory', 'travel advisory' là thông báo mang tính khuyến cáo, không bắt buộc. 'Advisory board' chỉ tư vấn, không đưa ra quyết định cuối cùng.

Examples

He serves on the company’s advisory board.

Anh ấy tham gia vào **hội đồng tư vấn** của công ty.

The city issued an advisory about strong winds.

Thành phố đã ban hành một **thông báo khuyến cáo** về gió mạnh.

A weather advisory means you should stay alert, but it's not a serious emergency.

Một **thông báo khuyến cáo** thời tiết nghĩa là bạn nên cẩn trọng, nhưng không phải là tình huống khẩn cấp nghiêm trọng.

There is a travel advisory for that country.

Có một **thông báo khuyến cáo** khi đi du lịch đến quốc gia đó.

Our team just released an advisory about online security risks.

Nhóm của chúng tôi vừa phát hành một **thông báo khuyến cáo** về rủi ro an ninh mạng.

I’m just on the advisory committee—we don’t make binding decisions.

Tôi chỉ tham gia vào **ủy ban tư vấn**—chúng tôi không ra quyết định bắt buộc.