advisor” in Vietnamese

cố vấn

Definition

Cố vấn là người đưa ra lời khuyên hoặc hướng dẫn, thường trong các tình huống chuyên nghiệp, học thuật hoặc chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho người tư vấn trong trường học ('cố vấn học tập') hoặc công việc ('cố vấn tài chính'). Không dùng cho lời khuyên của bạn bè.

Examples

If you have questions about your major, talk to your advisor.

Nếu bạn thắc mắc về ngành học, hãy nói chuyện với **cố vấn** của bạn.

My parents suggested I see an advisor before making big decisions.

Bố mẹ tôi khuyên tôi gặp **cố vấn** trước khi đưa ra quyết định lớn.

She is my academic advisor at university.

Cô ấy là **cố vấn** học tập của tôi ở trường đại học.

The company hired a financial advisor.

Công ty đã thuê một **cố vấn** tài chính.

I need to meet with my advisor before choosing classes.

Tôi cần gặp **cố vấn** trước khi chọn lớp.

My advisor really helped me figure out my career path.

**Cố vấn** của tôi đã giúp tôi định hướng nghề nghiệp rất nhiều.