advisable” in Vietnamese

nên làmđược khuyên

Definition

Khi làm một việc gì đó được coi là ý tưởng tốt hoặc nên làm để tránh rắc rối hoặc đạt kết quả tốt nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nên làm', 'được khuyên' dùng trong khuyên nhủ hoặc hướng dẫn trang trọng; thường đi với 'It is advisable to...'. Không dùng cho sở thích cá nhân.

Examples

It is advisable to drink plenty of water every day.

Uống nhiều nước mỗi ngày là điều **nên làm**.

It is advisable to check your work carefully.

Kiểm tra kỹ công việc của bạn là điều **nên làm**.

It is not advisable to swim after eating.

Bơi sau khi ăn là điều **không nên làm**.

It's not advisable to ignore his warning—the weather can change suddenly here.

**Không nên** phớt lờ lời cảnh báo của anh ấy — thời tiết ở đây có thể thay đổi đột ngột.

Sometimes it's advisable to wait and see what happens before making a decision.

Đôi khi **nên** đợi và quan sát trước khi đưa ra quyết định.

Do you think it's advisable to take a taxi this late at night?

Bạn có nghĩ rằng đi taxi khuya thế này là **nên làm** không?