“adore” in Vietnamese
Definition
Diễn tả tình cảm yêu mến hoặc thích ai đó, cái gì đó rất nhiều. Trong giao tiếp hàng ngày, cũng dùng để nói rất thích điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Mạnh hơn 'thích', mang sắc thái tình cảm mạnh hoặc nồng nhiệt hơn; dùng nhiều trong hội thoại: 'Tôi adore chiếc bánh này.' Có thể kết hợp với người, vật, hoặc việc làm mình thích.
Examples
She adores dancing.
Cô ấy **rất thích** nhảy múa.
I adore my grandmother.
Tôi **yêu thích** bà ngoại của mình.
They adore their new puppy.
Họ **yêu thích** chú chó con mới của mình.
I adore this little café — we should come here more often.
Tôi **yêu thích** quán cà phê nhỏ này — chúng ta nên đến đây thường xuyên hơn.
Kids adore him because he always tells funny stories.
Trẻ con **rất yêu thích** anh ấy vì anh ấy luôn kể chuyện hài hước.
I absolutely adore how calm this place feels at night.
Tôi **cực kỳ thích** sự yên tĩnh của nơi này về đêm.