“adopted” in Vietnamese
Definition
“Adopted” có thể chỉ một đứa trẻ được nhận làm con nuôi hợp pháp hoặc chỉ việc một ý tưởng, quy định, phương pháp được thông qua và bắt đầu sử dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
Khi nói về người, dùng cấu trúc như 'con nuôi'. Chỉ nói đơn giản 'cô ấy được nhận nuôi' có thể nhạy cảm. Đối với kế hoạch, luật hoặc phương pháp, thường dùng các cụm như 'áp dụng luật', 'thông qua chính sách'.
Examples
She was adopted when she was a baby.
Cô ấy đã được **nhận nuôi** khi còn bé.
The school adopted a new rule this year.
Trường đã **thông qua** một quy định mới năm nay.
He is my adopted brother.
Anh ấy là **anh nuôi** của tôi.
We quickly adopted their way of doing things.
Chúng tôi nhanh chóng **áp dụng** cách làm của họ.
She recently found out that she was adopted.
Gần đây cô ấy mới phát hiện ra mình là trẻ **được nhận nuôi**.
After a few months, the team adopted a more flexible approach.
Sau vài tháng, nhóm đã **áp dụng** một cách tiếp cận linh hoạt hơn.