admittedly” in Vietnamese

phải thừa nhận rằngcông nhận là

Definition

Từ này dùng khi bạn đồng ý một điều gì đó là đúng, nhất là khi điều đó có thể làm yếu lập luận của mình hoặc công nhận phần đúng của đối phương.

Usage Notes (Vietnamese)

'Admittedly' thường đứng đầu câu, dùng nhiều trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Thể hiện sự công nhận khách quan, không phải xin lỗi mạnh mẽ.

Examples

Admittedly, he has more experience than I do.

**Công nhận là**, anh ấy có nhiều kinh nghiệm hơn tôi.

The movie was, admittedly, a bit too long.

Bộ phim, **phải thừa nhận**, hơi dài quá.

Admittedly, I could have studied harder for the test.

**Phải thừa nhận rằng**, tôi lẽ ra có thể học chăm hơn cho kỳ thi.

Admittedly, I’m not great at cooking, but I’m learning.

**Phải thừa nhận rằng**, tôi không giỏi nấu ăn lắm nhưng tôi đang học.

The weather was, admittedly, not ideal for a picnic.

Thời tiết, **phải thừa nhận**, không lý tưởng để đi picnic.

It’s a difficult task, admittedly, but not impossible.

Đó là một nhiệm vụ khó, **phải thừa nhận**, nhưng không phải không thể.