adjutant” in Vietnamese

trợ lý tham mưusĩ quan phụ tá

Definition

Trợ lý tham mưu là sĩ quan trong quân đội hỗ trợ cho sĩ quan cấp trên về công việc hành chính hoặc tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ mang tính quân sự, không dùng cho các trợ lý thông thường. 'Trợ lý tham mưu' chỉ sĩ quan hỗ trợ trực tiếp cấp trên, khác 'trợ lý' hay 'phụ tá' nói chung.

Examples

The adjutant gave the orders to the troops.

**Trợ lý tham mưu** đã đưa ra mệnh lệnh cho binh lính.

He works as an adjutant in the army.

Anh ấy làm **trợ lý tham mưu** trong quân đội.

The general called his adjutant for help.

Vị tướng đã gọi **trợ lý tham mưu** của mình để nhờ giúp đỡ.

As the adjutant, she handles all the paperwork for the colonel.

Là **trợ lý tham mưu**, cô ấy giải quyết mọi giấy tờ cho đại tá.

When the commander was away, the adjutant took charge of the office.

Khi chỉ huy vắng mặt, **trợ lý tham mưu** đảm nhận công việc ở văn phòng.

Every morning, the adjutant briefs the staff about the day's schedule.

Mỗi sáng, **trợ lý tham mưu** phổ biến lịch làm việc cho mọi người.