“adjourned” in Vietnamese
Definition
Cuộc họp hoặc phiên tòa đã dừng lại tạm thời với ý định tiếp tục sau này. Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc pháp lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho cuộc họp, phiên tòa hoặc sự kiện trang trọng. Không dùng cho cuộc tụ tập thân mật. Thường đi kèm thời gian tiếp tục như 'adjourned until...'.
Examples
The session was adjourned by the chairman.
Phiên họp đã được chủ tọa **hoãn lại**.
Let's continue this discussion tomorrow—it's been adjourned for now.
Chúng ta hãy tiếp tục thảo luận này vào ngày mai—hiện tại đã **hoãn lại**.
After a long debate, the meeting was finally adjourned.
Sau một cuộc tranh luận dài, cuộc họp cuối cùng đã được **hoãn lại**.
Everyone stood up when the court was adjourned for the day.
Mọi người đều đứng lên khi phiên tòa được **tạm dừng** vào cuối ngày.
The meeting was adjourned until tomorrow.
Cuộc họp đã được **hoãn lại** đến ngày mai.
Court is adjourned for lunch.
Phiên tòa **tạm dừng** để ăn trưa.