“addicts” in Vietnamese
Definition
Người bị phụ thuộc vào một chất hoặc hoạt động nào đó về thể chất hoặc tâm lý. Cũng có thể chỉ người cực kỳ đam mê điều gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với cụm 'drug addicts', 'recovering addicts'. Không trang trọng: 'coffee addict', 'news addict'. Trong y học nên dùng 'người có vấn đề nghiện' để tránh kỳ thị.
Examples
Some recovering addicts attend meetings every week.
Một số **người nghiện** đang hồi phục tham gia họp mặt hàng tuần.
We're all screen addicts at this point — nobody can put their phone down.
Giờ đây chúng ta đều là **người nghiện** màn hình — không ai rời tay khỏi điện thoại được.
The clinic treats drug addicts from all backgrounds.
Phòng khám này điều trị các **người nghiện** từ mọi tầng lớp.
Many addicts struggle to find support after leaving rehab.
Nhiều **người nghiện** gặp khó khăn trong việc tìm kiếm sự hỗ trợ sau khi rời trại cai nghiện.
The documentary follows former addicts rebuilding their lives after prison.
Bộ phim tài liệu theo chân các **người nghiện** cũ xây dựng lại cuộc sống sau khi ra tù.
I swear my coworkers are coffee addicts — they go through three pots before noon.
Tôi thề đồng nghiệp của tôi là **người nghiện cà phê** — họ uống hết ba bình trước buổi trưa.