“actually” in Vietnamese
Definition
Dùng khi muốn nói điều gì đó là sự thật, thường dùng để sửa lại thông tin sai hoặc nhấn mạnh thực tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại để nhấn mạnh hoặc làm rõ; sử dụng nhiều quá có thể khiến bạn nghe có vẻ biện hộ hoặc tranh cãi.
Examples
I actually like spicy food.
Tôi **thật ra** thích ăn cay.
She said she was tired but actually she was excited.
Cô ấy nói là mệt nhưng **thật ra** cô ấy đang rất hào hứng.
Actually, I have two brothers, not one.
**Thật ra**, tôi có hai anh trai, không phải một.
I actually thought you said 7, not 6.
Tôi **thật ra** nghe bạn nói 7 chứ không phải 6.
Well, I actually didn’t mind the movie!
Thật ra, tôi **thật sự** không thấy phim đó tệ đâu!
You might not believe it, but I actually enjoy doing homework.
Bạn có thể không tin, nhưng tôi **thật ra** thích làm bài tập về nhà.