“active” in Vietnamese
Definition
Một người hoặc vật năng động là hay vận động, tham gia nhiều hoạt động hoặc đang trong trạng thái hoạt động, đang được sử dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
'năng động' thường dùng cho người ('một đứa trẻ năng động'), phong cách sống ('cuộc sống năng động'), và trạng thái hệ thống ('tài khoản đang hoạt động'). 'Active on social media' là tham gia nhiều trên mạng xã hội. 'Năng động' rộng và mang nghĩa tích cực hơn 'bận rộn'. 'Thể chủ động' trong ngữ pháp là nghĩa kỹ thuật khác.
Examples
Your account is not active yet.
Tài khoản của bạn chưa **hoạt động**.
My grandmother is 80, but she is still very active.
Bà tôi đã 80 tuổi nhưng vẫn rất **năng động**.
This volcano is still active.
Ngọn núi lửa này vẫn còn **hoạt động**.
She’s really active on social media these days.
Dạo này cô ấy rất **năng động** trên mạng xã hội.
I’m trying to stay active, so I walk to work when I can.
Tôi cố gắng duy trì sự **năng động**, nên tôi đi bộ tới chỗ làm khi có thể.
Even after retiring, he stayed active in the community.
Ngay cả sau khi nghỉ hưu, ông ấy vẫn **năng động** trong cộng đồng.