acquainted” in Vietnamese

quenbiết (về điều gì đó)

Definition

Bạn quen ai đó nghĩa là bạn biết người đó nhưng không thân thiết. Hoặc quen một kiến thức, có hiểu biết hoặc từng trải qua điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

‘acquainted with’ dùng trong văn viết hoặc giao tiếp lịch sự, mang ý nghĩa biết sơ qua, không gần gũi như bạn thân hay rất rõ về chủ đề đó.

Examples

I am acquainted with her through work.

Tôi **quen** cô ấy qua công việc.

He became acquainted with the city during his vacation.

Anh ấy đã **quen** thành phố này trong kỳ nghỉ của mình.

She is acquainted with many local customs.

Cô ấy **biết** nhiều tập quán địa phương.

We're only acquainted; we've never hung out outside of meetings.

Chúng tôi chỉ **quen** thôi, chưa bao giờ gặp nhau ngoài các buổi họp.

Are you acquainted with the manager here?

Bạn có **quen** quản lý ở đây không?

Before the interview, make sure you’re acquainted with the company’s values.

Trước buổi phỏng vấn, hãy đảm bảo bạn đã **biết** giá trị của công ty.