acquaintance” in Vietnamese

người quen

Definition

Người mà bạn biết sơ qua, không thân thiết như bạn bè. Cũng có thể chỉ sự hiểu biết hoặc kinh nghiệm về điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc trung tính, chỉ đến người không thân thiết. 'just an acquaintance' cho thấy mức độ thân mật thấp. Không nên nhầm với 'colleague' (đồng nghiệp) hay 'friend' (bạn bè thân thiết).

Examples

She is just an acquaintance, not a close friend.

Cô ấy chỉ là một **người quen**, không phải bạn thân.

Tom has many acquaintances, but only a few close friends.

Tom có rất nhiều **người quen**, nhưng chỉ vài người bạn thân.

At the party, I only recognized a couple of acquaintances from work.

Trong bữa tiệc, tôi chỉ nhận ra vài **người quen** cùng chỗ làm.

We aren't friends, just acquaintances who see each other now and then.

Chúng tôi không phải là bạn bè, chỉ là **người quen** thỉnh thoảng gặp nhau.

Through mutual acquaintances, I heard about the new job opening.

Qua những **người quen** chung, tôi nghe được về việc làm mới.

I met an old acquaintance at the supermarket yesterday.

Hôm qua tôi đã gặp một **người quen** cũ tại siêu thị.