acknowledge” in Vietnamese

thừa nhậnxác nhậnphản hồi

Definition

Thừa nhận hoặc xác nhận rằng điều gì đó là đúng, tồn tại hoặc đã xảy ra. Cũng dùng để báo đã nhận được thứ gì hoặc thể hiện sự chú ý đến ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong ngữ cảnh trang trọng hoặc công việc, như 'acknowledge receipt', 'acknowledge someone's help'. Mạnh hơn 'nhận thấy', trung lập hơn 'admit'.

Examples

Please acknowledge receipt of this email.

Vui lòng **xác nhận** đã nhận được email này.

She acknowledged my question with a short nod.

Cô ấy **thừa nhận** câu hỏi của tôi bằng một cái gật nhẹ.

He finally acknowledged that he was wrong.

Cuối cùng anh ấy cũng **thừa nhận** mình sai.

He saw me, but he didn’t even acknowledge me.

Anh ấy thấy tôi nhưng còn chẳng **phản hồi**.

We have to acknowledge the problem before we can fix it.

Chúng ta phải **thừa nhận** vấn đề trước khi có thể xử lý nó.

I want to acknowledge everyone who helped make this happen.

Tôi muốn **cảm ơn** tất cả những ai đã giúp làm điều này.