“aches” in Vietnamese
Definition
Đau nhức là cảm giác đau âm ỉ, kéo dài ở một phần nào đó trên cơ thể, thường gặp khi bị cảm cúm hay sau khi vận động nhiều.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều: 'muscle aches', 'back aches'. Không dữ dội như 'pain', mang nghĩa đau nhẹ hoặc nhức mỏi toàn thân, hay dùng khi bị ốm.
Examples
She has body aches when she gets the flu.
Cô ấy bị **đau nhức** cơ thể khi bị cúm.
My legs ache after walking all day.
Chân tôi **đau nhức** sau cả ngày đi bộ.
He is staying home because of muscle aches.
Anh ấy ở nhà vì **đau nhức** cơ bắp.
These aches just won’t go away, no matter how much I rest.
Những **đau nhức** này không biến mất kể cả khi tôi nghỉ ngơi nhiều.
She complained of back aches after moving the furniture.
Cô ấy than phiền bị **đau lưng** sau khi chuyển đồ đạc.
After that workout, my whole body aches in places I didn’t even know existed!
Sau buổi tập đó, toàn thân tôi **đau nhức** ở những chỗ mà tôi không biết đến!