“accurate” in Vietnamese
Definition
Nếu điều gì đó chính xác, nó hoàn toàn đúng với sự thật hoặc thực tế. Thường dùng cho thông tin, số liệu, hoặc mô tả.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'thông tin chính xác', 'dữ liệu chính xác'. 'Accurate' nghiêng về đúng sự thật; 'precise' thiên về chi tiết tỉ mỉ. Hiếm dùng cho người.
Examples
The map is accurate and easy to read.
Bản đồ này **chính xác** và dễ đọc.
Her answer was accurate.
Câu trả lời của cô ấy rất **chính xác**.
We need accurate numbers for the report.
Chúng ta cần số liệu **chính xác** cho bản báo cáo.
That movie is not historically accurate, but it's still fun to watch.
Bộ phim đó không **chính xác** về mặt lịch sử, nhưng vẫn rất thú vị để xem.
To be accurate, we should check the source one more time.
Để **chính xác**, chúng ta nên kiểm tra lại nguồn một lần nữa.
The weather app is usually pretty accurate where I live.
Ứng dụng thời tiết thường khá **chính xác** ở nơi tôi ở.