“accompanied” in Vietnamese
Definition
Đi cùng ai đó như một người đồng hành hoặc xảy ra cùng với một sự việc khác. Dùng cho người đi chung hoặc sự vật xuất hiện đồng thời.
Usage Notes (Vietnamese)
'accompanied by' thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Trong âm nhạc, nghĩa là đệm nhạc. 'Unaccompanied' là không có ai đi cùng, một mình.
Examples
She accompanied her mother to the doctor's appointment.
Cô ấy đã **đi cùng** mẹ đến buổi hẹn khám bác sĩ.
The meal was accompanied by a glass of red wine.
Bữa ăn **kèm theo** một ly rượu vang đỏ.
He accompanied the singer on the piano.
Anh ấy **đệm nhạc** bằng piano cho ca sĩ.
The announcement was accompanied by a wave of protests across the country.
Thông báo đó **kèm theo** làn sóng biểu tình khắp cả nước.
I accompanied him to the airport because he gets anxious traveling alone.
Tôi đã **đi cùng** anh ấy ra sân bay vì anh ấy lo lắng khi đi một mình.
Each dish was accompanied by a little card explaining where the ingredients came from.
Mỗi món ăn đều **kèm theo** một tấm thẻ nhỏ giải thích nguồn gốc nguyên liệu.