accidentally” in Vietnamese

tình cờvô tìnhlỡ

Definition

Khi hành động hay sự việc diễn ra không cố ý, do nhầm lẫn hoặc không dự tính trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trước động từ: 'tình cờ làm hỏng', 'vô tình gửi nhầm'. Hay dùng khi giải thích hoặc xin lỗi. 'Lỡ' cũng rất phổ biến.

Examples

I accidentally broke the glass.

Tôi **lỡ** làm vỡ cái ly.

She accidentally took my pen.

Cô ấy **vô tình** lấy bút của tôi.

We accidentally went to the wrong room.

Chúng tôi **vô tình** vào nhầm phòng.

I accidentally sent that message to my boss instead of my friend.

Tôi **vô tình** gửi tin nhắn ấy cho sếp thay vì bạn.

Sorry, I accidentally deleted the file you needed.

Xin lỗi, tôi **lỡ** xóa mất file bạn cần.

He accidentally liked a photo from three years ago, and now he's embarrassed.

Anh ấy **vô tình** thích một bức ảnh ba năm trước nên bây giờ thấy ngại.