accidentally” in Indonesian

vô tìnhtình cờnhầm lẫn

Definition

Khi điều gì đó xảy ra mà không cố ý, do nhầm lẫn hoặc không dự tính.

Usage Notes (Indonesian)

Thường đứng trước động từ: 'vô tình xóa', 'nhầm lẫn gửi'. Hay dùng khi xin lỗi hoặc giải thích. 'Lỡ' cũng rất thông dụng.

Examples

I accidentally broke the glass.

Tôi **vô tình** làm vỡ cái ly.

She accidentally took my pen.

Cô ấy **vô tình** lấy bút của tôi.

We accidentally went to the wrong room.

Chúng tôi **lỡ** vào nhầm phòng.

I accidentally sent that message to my boss instead of my friend.

Tôi **nhầm lẫn** gửi tin nhắn đó cho sếp thay vì bạn.

Sorry, I accidentally deleted the file you needed.

Xin lỗi, tôi **vô tình** xóa mất file bạn cần.

He accidentally liked a photo from three years ago, and now he's embarrassed.

Anh ấy **vô tình** bấm thích ảnh từ ba năm trước, giờ thì ngại quá.