accent” in Vietnamese

giọngdấu nhấn (ngôn ngữ)điểm nhấn (trang trí)

Definition

Cách phát âm đặc trưng theo vùng miền, quốc gia hoặc ngôn ngữ mẹ đẻ. Ngoài ra, 'accent' còn dùng để chỉ trọng âm trong từ hoặc điểm nhấn trong thiết kế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng chỉ cách phát âm ('giọng Pháp'). Khi nhận xét về 'accent' cần chú ý ngữ cảnh để không gây hiểu lầm. Trong dạy học/gl, dùng cho trọng âm, trong thiết kế là điểm nhấn.

Examples

Don’t worry about your accent; people can understand you just fine.

Đừng lo về **giọng** của bạn; mọi người đều hiểu mà.

The designer used gold accents to make the space feel more elegant.

Nhà thiết kế sử dụng **điểm nhấn** màu vàng để không gian sang trọng hơn.

She has a strong Italian accent.

Cô ấy có **giọng** Ý rất rõ.

In this word, the accent is on the first syllable.

Trong từ này, **dấu nhấn** rơi vào âm tiết đầu.

The room has blue accents on the walls.

Căn phòng có những **điểm nhấn** màu xanh trên tường.

I love her accent—it makes everything she says sound warm.

Tôi thích **giọng** của cô ấy—nghe rất ấm áp.