“abyss” in Vietnamese
Definition
Là một hố sâu hoặc khoảng không sâu không thấy đáy; cũng chỉ một tình trạng nguy hiểm, buồn bã hoặc bất ổn lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
'vực thẳm' được dùng cho cả nghĩa đen (hố sâu) và bóng (tình trạng tuyệt vọng, không lối thoát), thường gặp trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng. Không dùng cho chỗ nông hoặc hố nhỏ.
Examples
The climbers stood at the edge of the abyss.
Những người leo núi đứng bên bờ **vực thẳm**.
A huge abyss opened after the earthquake.
Sau trận động đất, một **vực thẳm** khổng lồ xuất hiện.
Sometimes I feel lost in an abyss of confusion.
Đôi khi tôi cảm thấy lạc lối trong **vực thẳm** của sự bối rối.
She stared into the abyss, her mind racing with fear.
Cô ấy nhìn chằm chằm vào **vực thẳm**, tâm trí tràn ngập sợ hãi.
After losing his job, he felt like he was falling into an abyss.
Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy như đang rơi vào một **vực thẳm**.
The deal collapsed, leaving the company at the edge of an economic abyss.
Thỏa thuận đổ vỡ khiến công ty đứng bên bờ **vực thẳm** tài chính.