absent” in Vietnamese

vắng mặtlơ đãng (thái độ)không có (trang trọng)

Definition

Không có mặt ở nơi hoặc tình huống mà lẽ ra phải có. Ngoài ra còn chỉ sự lơ đãng hoặc thiếu tập trung. Trong văn bản trang trọng đôi khi dùng như 'không có'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Absent from class' là vắng mặt ở lớp. 'Absent look' là vẻ mặt không tập trung. Văn bản pháp lý hay dùng 'absent any...' nghĩa là 'không có...'. 'Absent-minded' là tính từ ghép, chỉ người hay quên.

Examples

Three students were absent from class today.

Hôm nay có ba học sinh **vắng mặt** trong lớp.

She had an absent look on her face during the meeting.

Cô ấy có vẻ mặt **lơ đãng** trong cuộc họp.

My father was absent for most of my childhood.

Bố tôi đã **vắng mặt** phần lớn tuổi thơ của tôi.

He nodded absently, clearly thinking about something else entirely.

Anh ấy gật đầu **lơ đãng**, rõ ràng đang nghĩ đến chuyện khác.

Absent any new evidence, the case will be dismissed next week.

**Không có** bằng chứng mới nào, vụ án sẽ bị bác bỏ vào tuần sau.

She's so absent-minded that she once put her phone in the fridge.

Cô ấy **đãng trí** đến mức từng để điện thoại vào tủ lạnh.