“above” in Vietnamese
Definition
“Trên” dùng để chỉ vị trí cao hơn vật khác, hoặc dùng khi nói về số lượng, mức độ vượt quá một con số hoặc tiêu chuẩn. Cũng có thể dùng để nhắc lại thông tin ở phía trước văn bản.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Trên’ dùng với vị trí (‘trên bàn’), số lượng (‘trên 10 tuổi’), hoặc tham chiếu phần trước (‘xem phía trên’). Không nhất thiết phải tiếp xúc trực tiếp như ‘ở trên’ so với ‘ở trên bề mặt’.
Examples
The lamp is above the table.
Cái đèn nằm **trên** bàn.
Only children above five can enter.
Chỉ trẻ em **trên** năm tuổi mới được vào.
Please read the notes above.
Làm ơn đọc ghi chú **ở trên**.
Temperatures stayed above average all week.
Nhiệt độ duy trì **trên** mức trung bình suốt cả tuần.
If you look above, you'll see the full explanation.
Nếu bạn nhìn **lên trên**, bạn sẽ thấy toàn bộ giải thích.
His name sounds familiar, but I can't place it from the list above.
Tên anh ấy nghe rất quen, nhưng tôi không nhận ra trong danh sách **trên**.