aboard” in Vietnamese

lên tàulên máy baylên xe

Definition

Ở trên hoặc lên tàu, máy bay, xe lửa, xe buýt hoặc phương tiện khác. Đôi khi cũng dùng để chỉ việc tham gia vào một nhóm hoặc dự án.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh đi lại: 'go aboard', 'welcome aboard'. 'Bring someone aboard' nghĩa là thêm ai đó vào nhóm, không nhất thiết là lên xe thực sự.

Examples

Come aboard and find a seat.

Hãy lên **tàu** và tìm chỗ ngồi đi.

We went aboard the ship at noon.

Chúng tôi đã lên **tàu** lúc trưa.

Only passengers are allowed aboard.

Chỉ có hành khách mới được lên **tàu**.

The captain welcomed everyone aboard before we took off.

Trước khi khởi hành, thuyền trưởng đã chào mừng mọi người **lên tàu**.

We're excited to have you aboard for this project.

Chúng tôi rất vui khi có bạn **tham gia** dự án này.

It took a while to get the whole team aboard with the new plan.

Mất một thời gian để đưa cả đội **tham gia** vào kế hoạch mới.