"windblown" in Vietnamese
Definition
Chỉ những vật như tóc, cây cối hay đồ vật bị gió thổi làm rối loạn hoặc thay đổi hình dạng, thường trông bừa bộn, tự nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với tóc ('windblown hair'), cảnh vật, hoặc cát/bụi do gió. Gợi cảm giác tự nhiên hoặc bừa bộn chứ không phải do cố ý.
Examples
Her windblown hair covered her face.
Mái tóc **bị gió thổi** của cô ấy che kín khuôn mặt.
The tree had a windblown shape from years of storms.
Cây có dáng **bị gió thổi** sau nhiều năm giông bão.
We saw windblown sand across the road.
Chúng tôi thấy cát **bị gió thổi** trên đường.
After the boat ride, we all looked totally windblown.
Sau chuyến đi thuyền, chúng tôi trông hoàn toàn **rối bời vì gió**.
His hat got lost in a windblown gust on the beach.
Chiếc mũ của anh ấy bị một cơn gió **thổi bay** trên bãi biển cuốn mất.
"Don't worry," she laughed, shaking her windblown curls out of her eyes.
"Đừng lo," cô ấy cười, hất mái tóc **bị gió thổi** khỏi mắt.