Herhangi bir kelime yazın!

"whippersnapper" in Vietnamese

nhóc vênh váothằng lém lỉnh

Definition

Một cách hài hước, cổ xưa để chỉ một cậu bé hay người trẻ cư xử lấc cấc, hỗn láo với người lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Hiếm gặp, thường người lớn dùng để trêu chọc hoặc trách nhẹ người trẻ; chủ yếu dùng trong truyện hay khi đùa vui.

Examples

That whippersnapper was talking back to his teacher.

Cái **nhóc vênh váo** đó dám cãi lời thầy giáo.

Grandpa called me a whippersnapper when I teased him.

Ông gọi tôi là **nhóc vênh váo** khi tôi trêu ông.

You little whippersnapper, get off my lawn!

Nhóc **lém lỉnh**, biến khỏi sân nhà ta đi!

When Jenny beat him at chess, her dad laughed, 'Well, aren't you a clever whippersnapper!'

Khi Jenny thắng ba trong trò cờ, ba cô ấy cười: 'Ồ, con đúng là **nhóc vênh váo** thông minh nhỉ!'

Back in my day, no whippersnapper would dare speak like that to an elder.

Ngày xưa, chẳng có **nhóc lém lỉnh** nào dám nói như thế với người lớn đâu.

Don't mind him, he's just a noisy little whippersnapper with too much energy.

Đừng bận tâm, nó chỉ là **nhóc vênh váo** lắm năng lượng thôi.