Herhangi bir kelime yazın!

"unfathomable" in Vietnamese

khó hiểu thấukhông thể đo lường

Definition

Một điều gì đó quá khó hiểu hoặc quá lớn lao để có thể nắm bắt hoặc đo lường hết được.

Usage Notes (Vietnamese)

'unfathomable' thường dùng diễn tả sự vật, cảm xúc hay sự việc lớn đến mức không thể hiểu hết, không dùng cho những trường hợp nhỏ nhặt hàng ngày.

Examples

The universe is unfathomable in its size.

Vũ trụ có kích thước **khó hiểu thấu**.

She felt unfathomable sadness after the news.

Cô ấy cảm thấy nỗi buồn **khó hiểu thấu** sau khi nghe tin ấy.

The ocean’s depth seemed unfathomable to the sailors.

Độ sâu của đại dương dường như **không thể đo lường** với các thủy thủ.

The idea that someone could forgive after such betrayal is simply unfathomable to me.

Ý nghĩ rằng ai đó có thể tha thứ sau sự phản bội đó quả là **khó hiểu thấu** với tôi.

Trying to understand quantum physics sometimes feels unfathomable.

Đôi khi cố gắng hiểu vật lý lượng tử cảm thấy **khó hiểu thấu**.

His generosity is truly unfathomable—he helps everyone he meets.

Lòng hào phóng của anh ấy thực sự **khó hiểu thấu**—anh giúp tất cả mọi người anh gặp.