Herhangi bir kelime yazın!

"under the impression" in Vietnamese

có ấn tượng rằngtưởng rằngnghĩ rằng

Definition

Tin hoặc nghĩ rằng điều gì đó là đúng, thường dựa trên thông tin chưa đầy đủ hoặc không chính xác.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất phổ biến trong giao tiếp. Thường dùng khi phát hiện ra điều mình tin là không đúng, diễn tả sự ngạc nhiên hay thất vọng. Thường theo sau là 'rằng'.

Examples

I was under the impression that the meeting was at 10 o'clock.

Tôi **tưởng rằng** cuộc họp lúc 10 giờ.

She is under the impression that you will call her.

Cô ấy **nghĩ rằng** bạn sẽ gọi cho cô ấy.

Were you under the impression that the store was open today?

Bạn có **nghĩ rằng** cửa hàng hôm nay mở không?

He left early because he was under the impression the class was canceled.

Anh ấy về sớm vì **nghĩ rằng** buổi học đã bị huỷ.

I'm under the impression you've done this before.

Tôi **nghĩ rằng** bạn đã từng làm việc này.

We were under the impression that dinner was included in the price.

Chúng tôi **tưởng rằng** bữa tối đã bao gồm trong giá.