Herhangi bir kelime yazın!

"tripwires" in Vietnamese

dây bẫydây kích nổ

Definition

Dây thép giăng thấp dưới đất để ngụy trang, khi bị chạm phải sẽ kích hoạt báo động, bẫy hoặc gây nổ. Cũng được dùng bóng nghĩa cho những điều dễ gây ra phản ứng mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong bối cảnh quân sự, an ninh; cũng có thể dùng bóng nghĩa như 'emotional tripwires'. Chủ yếu dùng ở dạng số nhiều. Không nhầm với 'trigger' hay 'landmine'.

Examples

There were tripwires hidden in the grass.

Có **dây bẫy** ẩn trong đám cỏ.

Soldiers checked for tripwires before moving forward.

Binh lính kiểm tra **dây bẫy** trước khi tiến lên.

Watch out for tripwires—they could be dangerous.

Cẩn thận với **dây bẫy**—chúng có thể rất nguy hiểm.

She set up several tripwires to protect the entrance at night.

Cô ấy đã lắp đặt vài **dây bẫy** để bảo vệ lối vào ban đêm.

Emotional tripwires can make relationships difficult if you’re not careful.

Những **dây bẫy** cảm xúc có thể làm mối quan hệ trở nên khó khăn nếu bạn không cẩn thận.

Their plan failed when one of them accidentally triggered the tripwires.

Kế hoạch của họ thất bại khi một người đã vô tình kích hoạt **dây bẫy**.