"the weak link" in Vietnamese
Definition
Người hoặc phần nào trong một nhóm, hệ thống hay quy trình dễ gây ra vấn đề nhất do yếu hoặc kém tin cậy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh, thể thao hoặc làm việc nhóm để chỉ điểm yếu dễ gây rủi ro. Khi nói về người khác có thể mang hàm ý tiêu cực, nên cẩn trọng khi sử dụng.
Examples
He is the weak link on our team.
Anh ấy là **mắt xích yếu** trong đội của chúng tôi.
One mistake can become the weak link in a process.
Một sai sót có thể trở thành **mắt xích yếu** trong một quy trình.
Don't let your phone be the weak link in your security.
Đừng để điện thoại của bạn là **mắt xích yếu** trong bảo mật.
There's always the weak link that holds everyone else back.
Luôn có **mắt xích yếu** làm cả nhóm bị cản trở.
In every chain, the weak link is what breaks first.
Trong mỗi chuỗi, **mắt xích yếu** luôn là điểm đứt đầu tiên.
If we don't fix the weak link, the project could fail.
Nếu không sửa **mắt xích yếu** này, dự án có thể thất bại.