"terran" in Vietnamese
Definition
'Terran' là từ dùng để chỉ người hoặc sinh vật có nguồn gốc từ Trái Đất, thường được sử dụng trong các truyện khoa học viễn tưởng để phân biệt với người ngoài hành tinh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu gặp trong bối cảnh khoa học viễn tưởng. Thường viết hoa chữ cái đầu ('Terran'), đối lập với 'alien', 'Martian'.
Examples
The alien spoke to the terran explorer.
Người ngoài hành tinh nói chuyện với nhà thám hiểm **Terran**.
The spaceship was filled with terrans on their first mission to Mars.
Con tàu vũ trụ đầy các **Terran** trong nhiệm vụ đầu tiên đến Sao Hỏa.
Are you a terran or an alien?
Bạn là **Terran** hay người ngoài hành tinh?
Everyone at the conference was a terran, so we joked about needing a 'Martian translator.'
Tất cả mọi người ở hội nghị đều là **Terran**, nên chúng tôi đùa rằng cần một 'phiên dịch viên Sao Hỏa'.
In most sci-fi games, you play as a terran fighting alien invaders.
Trong hầu hết các game khoa học viễn tưởng, bạn đóng vai **Terran** chiến đấu chống lại những kẻ xâm lược ngoài hành tinh.
The novel describes how terrans adapt to life on another planet over generations.
Cuốn tiểu thuyết miêu tả cách mà các **Terran** thích nghi với cuộc sống trên hành tinh khác qua nhiều thế hệ.