Herhangi bir kelime yazın!

"stoolies" in Vietnamese

tay saichỉ điểm (từ lóng)

Definition

Người bí mật báo tin hoặc cung cấp thông tin về người khác cho cảnh sát, thường là phản bội bạn bè hay đồng phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này là tiếng lóng Mỹ, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh phạm tội, mang nghĩa tiêu cực và có tính xúc phạm. Không dùng cho những người chỉ báo tin thông thường.

Examples

The police caught the thief because of the stoolies.

Cảnh sát đã bắt được tên trộm nhờ những **tay sai**.

The gang does not trust stoolies.

Băng nhóm không tin tưởng **tay sai**.

Many criminals are afraid of stoolies.

Nhiều tội phạm sợ những **chỉ điểm**.

Some of the stoolies were actually working for both the police and the gang.

Một vài **tay sai** thực ra vừa làm việc cho cảnh sát vừa cho băng nhóm.

Back in the day, the boss had a way to deal with stoolies who betrayed him.

Ngày xưa, ông trùm có cách xử lý những **tay sai** phản bội mình.

Everyone suspects there are stoolies inside the organization leaking information.

Ai cũng nghi ngờ có **tay sai** trong tổ chức đang tuồn tin ra ngoài.