Herhangi bir kelime yazın!

"stay for" in Vietnamese

ở lại để (tham gia/trải nghiệm)

Definition

Ở lại một nơi để tham gia hoặc trải nghiệm một sự kiện, hoạt động hay một phần cụ thể nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Sau 'stay for' thường là sự kiện hoặc phần cụ thể (vd: 'stay for dinner'). Không dùng lẫn với 'stay with' (ở cùng ai đó) hoặc 'stay at' (ở một nơi nào đó nói chung).

Examples

Will you stay for dinner tonight?

Tối nay bạn có **ở lại để ăn tối** không?

I can't stay for the whole meeting.

Tôi không thể **ở lại cho** toàn bộ cuộc họp.

They stayed for the music after the ceremony.

Họ đã **ở lại để nghe nhạc** sau buổi lễ.

I'm tired, but I'll stay for dessert if you insist.

Tôi mệt rồi, nhưng nếu bạn muốn thì tôi sẽ **ở lại để ăn tráng miệng**.

She decided not to stay for the Q&A session.

Cô ấy quyết định không **ở lại cho** phần hỏi đáp.

You should stay for the end—it’s the best part!

Bạn nên **ở lại đến cuối**—đó là phần hay nhất!