"slates" in Vietnamese
Definition
“Đá phiến” là những miếng đá phẳng dùng để lợp mái hoặc tấm bảng để viết phấn (ngày xưa dùng ở trường học). Đôi khi còn chỉ danh sách ứng cử viên trong lĩnh vực chính trị.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho vật liệu xây dựng mái nhà hoặc bảng đá học sinh dùng. “slates of candidates” chỉ nhóm ứng cử viên. Không dùng nhầm với ‘to slate’ (dự kiến hoặc phê bình).
Examples
The workers placed new slates on the roof.
Công nhân đã lợp những **đá phiến** mới lên mái nhà.
Students once wrote with chalk on slates in school.
Ngày xưa học sinh từng viết bằng phấn lên **bảng đá** ở trường.
Several broken slates were found after the storm.
Phát hiện một số **đá phiến** bị vỡ sau trận bão.
The house down the street has old gray slates covering its entire roof.
Ngôi nhà phía dưới đường được lợp toàn bộ mái bằng **đá phiến** xám cũ.
If you look closely, you can still see chalk marks on the old classroom slates.
Nếu nhìn kỹ, bạn vẫn còn có thể thấy vệt phấn trên những **bảng đá** cũ trong lớp học.
The two political parties announced their slates of candidates for the upcoming election.
Hai đảng chính trị đã công bố **danh sách** các ứng cử viên cho cuộc bầu cử sắp tới.