Herhangi bir kelime yazın!

"shoot out" in Vietnamese

bắn rađấu súngsút luân lưu

Definition

'Shoot out' có nghĩa là bắn ra một cách nhanh chóng, trận đấu súng hoặc loạt sút luân lưu trong thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong miêu tả vật lý: 'ngọn lửa bắn ra', 'nước phun ra'. Trong thể thao, 'shootout' là loạt sút luân lưu. Khi nói về đấu súng cần rõ bối cảnh.

Examples

Flames shoot out of the volcano during an eruption.

Trong vụ phun trào, ngọn lửa **bắn ra** từ núi lửa.

The water will shoot out if you open the tap quickly.

Nước sẽ **bắn ra** nếu bạn mở vòi nước nhanh.

There was a shoot out between the police and the robbers.

Đã xảy ra một **đấu súng** giữa cảnh sát và bọn cướp.

The soccer match ended in a tense shoot out to decide the winner.

Trận bóng đá kết thúc bằng một **sút luân lưu** đầy căng thẳng để quyết định người thắng.

Watch out—the cork might shoot out when you open the bottle.

Cẩn thận—nút chai có thể **bắn ra** khi mở.

Suddenly, a car shot out of the side street, surprising everyone.

Đột nhiên, một chiếc xe **lao ra** từ con phố bên, khiến mọi người ngạc nhiên.