"sear" in Vietnamese
Definition
Đốt hoặc làm cháy xém bề mặt của thứ gì đó bằng nhiệt lớn trong thời gian ngắn. Trong nấu ăn, thường dùng để làm bề mặt thịt chuyển màu nâu tạo hương vị hấp dẫn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong nấu ăn, như 'sear a steak' (áp chảo miếng bò). Cũng có thể dùng bóng bẩy để diễn tả ấn tượng mạnh mẽ còn lưu lại trong tâm trí.
Examples
Heat the pan before you sear the chicken.
Làm nóng chảo trước khi bạn **áp chảo** gà.
The fire seared her skin.
Lửa đã **làm cháy xém** da cô ấy.
It is important to sear the meat quickly.
Điều quan trọng là phải **áp chảo** thịt nhanh.
The chef likes to sear steaks to lock in the juices.
Đầu bếp thích **áp chảo** bít tết để giữ nước bên trong.
The memory of that day was seared into my mind.
Ký ức về ngày hôm đó vẫn **khắc sâu** trong tâm trí tôi.
Don't move the meat until it has seared properly.
Đừng di chuyển thịt cho đến khi nó đã được **áp chảo** đúng cách.