"scooch" in Vietnamese
Definition
Di chuyển bản thân hoặc một vật nào đó một chút, thường bằng cách trượt nhẹ; rất thân mật và thoải mái.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ thân mật, thường đi kèm với 'over', 'lên', hoặc 'một chút' như trong 'scooch over'. Gần giống 'scoot' nhưng vẫn khác một chút. Hạn chế dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
Can you scooch a little to the left?
Bạn có thể **nhích** sang trái một chút không?
The chair is blocking the door, can you scooch it over?
Cái ghế đang chặn cửa, bạn có thể **dịch nhẹ** nó ra không?
Please scooch closer so everyone fits in the photo.
Mọi người hãy **nhích lại gần** để ai cũng vào được ảnh.
Mind if I scooch past you to grab my bag?
Bạn có phiền nếu tôi **nhích qua** để lấy túi không?
Hey, could you scooch over so I have some room?
Này, bạn có thể **nhích qua** cho mình chút chỗ được không?
We all had to scooch together on one bench.
Tất cả chúng tôi đều phải **nhích lại gần nhau** trên một băng ghế.