"ring off the hook" in Vietnamese
Definition
Khi có quá nhiều người gọi điện cùng lúc khiến điện thoại reo liên tục, không ngừng nghỉ. Thường dùng cho nơi nhận nhiều cuộc gọi một lúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho điện thoại, không áp dụng cho chuông cửa hay thông báo. Là thành ngữ không trang trọng, thường dùng nơi đông khách gọi.
Examples
The phone started to ring off the hook after the big sale was announced.
Sau khi thông báo giảm giá lớn, điện thoại bắt đầu **reo liên tục**.
Our customer service lines ring off the hook during lunch time.
Đường dây chăm sóc khách hàng của chúng tôi **reo liên tục** vào giữa trưa.
After the ad aired, their phones rang off the hook all night.
Sau khi quảng cáo lên sóng, điện thoại của họ **reo không ngừng cả đêm**.
Ever since the news broke, our phones have been ringing off the hook.
Từ khi tin tức lan ra, điện thoại của chúng tôi cứ **reo mãi không ngừng**.
When concert tickets went on sale, their line was ringing off the hook for hours.
Khi vé hòa nhạc mở bán, tổng đài của họ **reo liên tục hàng giờ**.
I've barely had time to breathe—my phone's been ringing off the hook all day!
Tôi gần như không kịp thở—cả ngày điện thoại của tôi **reo liên tục**!