Herhangi bir kelime yazın!

"ring down the curtain" in Vietnamese

hạ mànkết thúc

Definition

Kết thúc một buổi biểu diễn hoặc sự kiện, có thể theo nghĩa đen là hạ màn sân khấu, hoặc ẩn dụ là chấm dứt một điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn học hoặc liên quan đến sân khấu, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường mang sắc thái trang trọng khi nói về sự kết thúc lớn.

Examples

After the last song, they rang down the curtain on the show.

Sau bài hát cuối cùng, họ đã **hạ màn** cho chương trình.

The director will ring down the curtain at the end of the play.

Đạo diễn sẽ **hạ màn** khi vở kịch kết thúc.

It's time to ring down the curtain on this project.

Đã đến lúc **kết thúc** dự án này rồi.

Once the host announced the winner, they rang down the curtain on the competition.

Khi người dẫn chương trình công bố người thắng cuộc, họ đã **hạ màn** cho cuộc thi.

We finally rung down the curtain on years of negotiations last week.

Tuần trước chúng tôi cuối cùng đã **kết thúc** nhiều năm đàm phán.

When the company shut its doors, it really rung down the curtain on an era.

Khi công ty đóng cửa, đó thực sự là **kết thúc** của cả một thời kỳ.