Herhangi bir kelime yazın!

"reoccurring" in Vietnamese

tái xảy ralặp lại (không đều)

Definition

Điều gì đó xảy ra lại sau một khoảng thời gian, thường không theo chu kỳ nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

'Reoccurring' và 'recurring' dễ bị nhầm lẫn. 'Reoccurring' dùng cho việc xảy ra lại, có thể chỉ một lần hoặc sau một thời gian dài; 'recurring' là lặp lại đều đặn.

Examples

He worries about his reoccurring headaches.

Anh ấy lo lắng về những cơn đau đầu **tái xảy ra** của mình.

A reoccurring problem with the computer delayed our work.

Một vấn đề **tái xảy ra** với máy tính đã làm trì hoãn công việc của chúng tôi.

Rains are reoccurring this season.

Mùa này, mưa đang **tái xảy ra**.

That issue keeps reoccurring no matter how many times we fix it.

Vấn đề đó vẫn **tái xảy ra** dù chúng tôi đã sửa bao nhiêu lần.

Do you have any reoccurring dreams?

Bạn có giấc mơ nào **tái xảy ra** không?

She tried everything, but her back pain is still reoccurring.

Cô ấy đã thử mọi cách nhưng đau lưng vẫn **tái xảy ra**.