Herhangi bir kelime yazın!

"reaping" in Vietnamese

gặt (thu hoạch)gặt hái (nhận kết quả)

Definition

Thu hoạch mùa màng khi chín; cũng dùng để chỉ việc nhận được kết quả hay hậu quả từ hành động của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nói về nông nghiệp (gặt lúa, gặt ngô), và cả trong nghĩa bóng như 'gặt hái thành quả' hoặc 'gặt những gì mình gieo'.

Examples

Farmers are reaping the wheat in the fields now.

Nông dân đang **gặt** lúa mì ngoài đồng.

The workers spent the day reaping corn under the hot sun.

Công nhân đã dành cả ngày **gặt** ngô dưới trời nắng nóng.

He is reaping the rewards of his hard work at school.

Anh ấy đang **gặt hái** phần thưởng từ sự chăm chỉ ở trường.

After years of saving, they're finally reaping the benefits of wise investments.

Sau nhiều năm tiết kiệm, họ cuối cùng cũng **gặt hái** được lợi ích từ đầu tư khôn ngoan.

When you help others, you're often reaping what you sow.

Khi bạn giúp đỡ người khác, bạn thường đang **gặt hái** những gì mình đã gieo.

The team is finally reaping success after months of late-night work.

Đội cuối cùng cũng **gặt hái** thành công sau nhiều tháng làm việc đêm khuya.