Herhangi bir kelime yazın!

"put down roots" in Vietnamese

ổn định cuộc sốngan cư lạc nghiệp

Definition

Sống lâu dài ở một nơi, xây dựng các mối quan hệ và cảm thấy nơi đó trở thành nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả cá nhân, gia đình hoặc tổ chức hòa nhập với cộng đồng mới. Không mang nghĩa đen là trồng rễ cây.

Examples

After moving to Madrid, they decided to put down roots and raise a family there.

Sau khi chuyển đến Madrid, họ quyết định **ổn định cuộc sống** và lập gia đình ở đó.

It can take time to put down roots in a new place.

Cần thời gian để **ổn định cuộc sống** ở một nơi mới.

Many people put down roots when they find a good job.

Nhiều người **ổn định cuộc sống** khi tìm được công việc tốt.

It took me a few years to really put down roots after I moved from home.

Phải mất vài năm sau khi rời quê nhà tôi mới thực sự **ổn định cuộc sống**.

We love this neighborhood and hope to put down roots here.

Chúng tôi yêu khu phố này và hy vọng sẽ **ổn định cuộc sống** tại đây.

After years of traveling, she finally felt ready to put down roots somewhere.

Sau nhiều năm đi đây đó, cuối cùng cô ấy cảm thấy sẵn sàng để **ổn định cuộc sống** ở một nơi nào đó.