Herhangi bir kelime yazın!

"pushovers" in Vietnamese

người dễ bị thuyết phụcngười dễ bị lợi dụng

Definition

Người dễ bị thuyết phục hoặc chịu thua mà không phản kháng nhiều. Họ thường đồng ý hoặc nhượng bộ dễ dàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang ý nghĩa tiêu cực, dùng trong giao tiếp thân mật để mô tả người quá dễ dãi hoặc dễ bị lợi dụng. Cụm 'không phải là pushover' thể hiện sự kiên quyết.

Examples

My brothers are not pushovers when it comes to board games.

Anh em tôi không phải là **người dễ bị thuyết phục** khi chơi trò chơi trên bàn.

Teachers shouldn't be pushovers in the classroom.

Giáo viên không nên là **người dễ bị lợi dụng** trong lớp học.

Some managers are real pushovers, so their teams take advantage.

Một số quản lý là **người dễ bị thuyết phục** thực sự, nên đội của họ thường lợi dụng điều đó.

Don’t let people think you’re one of those pushovers, or they’ll walk all over you.

Đừng để người khác nghĩ bạn là một trong những **người dễ bị lợi dụng**, nếu không họ sẽ áp đặt bạn.

Our coach may seem nice, but trust me, she’s no pushover.

Huấn luyện viên của chúng tôi có vẻ hiền, nhưng tin tôi đi, cô ấy không phải **người dễ bị thuyết phục** đâu.

When negotiating, you don’t want to come across as one of the pushovers in the room.

Khi đàm phán, bạn không muốn bị xem là một trong những **người dễ bị lợi dụng** trong phòng.