"push against" in Vietnamese
Definition
Dùng lực để đẩy vào thứ gì đó hoặc chống lại nó, cả nghĩa đen (vật lý) lẫn nghĩa bóng (phản kháng, đối lập lại điều gì đó).
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ hành động vật lý ('push against the wall' - đẩy vào tường) nhưng cũng dùng nghĩa bóng ('push against the rules' - chống lại quy định). Phải có đối tượng bị đẩy/chống lại, không dùng như 'push' đơn thuần.
Examples
Please push against the door to open it.
Làm ơn **đẩy vào** cánh cửa để mở nó.
The tree was so heavy that we had to push against it together.
Cái cây quá nặng nên chúng tôi phải cùng nhau **đẩy vào** nó.
He used his shoulders to push against the box.
Anh ấy dùng vai để **đẩy vào** chiếc hộp.
Sometimes, you have to push against things you don't agree with.
Đôi khi, bạn phải **chống lại** những điều mình không đồng ý.
My car was stuck, so a friend came to help me push against it from behind.
Xe tôi bị kẹt nên một người bạn đã đến giúp tôi **đẩy vào** nó từ phía sau.
When everyone was tired, only Tom had energy left to push against the crowd.
Mọi người đã mệt, chỉ còn Tom còn sức để **đẩy vào** đám đông.