"preachy" in Vietnamese
Definition
Dùng để mô tả ai đó hoặc thứ gì đó hay cố gắng đưa ra lời khuyên, đạo lý theo cách khiến người khác khó chịu hoặc cảm giác bị bài học.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để phê phán việc khuyên nhủ một cách áp đặt, đặc biệt với phim, blog, sách; không nên dùng để khen.
Examples
The teacher sounded preachy during the lesson.
Cô giáo nghe có vẻ hơi **giáo điều** trong buổi học.
His advice was a bit preachy for my taste.
Lời khuyên của anh ấy hơi **giáo điều** so với sở thích của tôi.
Some movies become too preachy and lose the audience's interest.
Một số bộ phim trở nên quá **giáo điều** và làm khán giả mất hứng thú.
I didn't mean to sound preachy, I just wanted to help.
Tôi không cố ý nghe **giáo điều**, tôi chỉ muốn giúp thôi.
People stop listening when you get too preachy about everything.
Mọi người sẽ ngừng lắng nghe khi bạn trở nên quá **giáo điều** về mọi thứ.
Her blog can get a bit preachy sometimes, but the advice is still useful.
Blog của cô ấy đôi khi hơi **lên lớp**, nhưng lời khuyên vẫn hữu ích.